phát dục
Định nghĩa
- Động từ:
- (Sinh học, Sinh lý học) Chỉ quá trình cơ thể sinh vật (thường là động vật, bao gồm con người) phát triển và trưởng thành về mặt giới tính, đạt đến khả năng sinh sản. Đây là một giai đoạn quan trọng trong vòng đời, đánh dấu sự chuyển tiếp từ giai đoạn non trẻ sang giai đoạn có thể tham gia vào quá trình sinh sản.
- (Nói chung) Phát triển, lớn lên một cách toàn diện. (Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành sinh học).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ở người, tuổi dậy thì là giai đoạn cơ thể phát dục mạnh mẽ.
- Loài bướm trải qua nhiều giai đoạn biến thái trước khi phát dục hoàn toàn và có thể giao phối.
- Các nhà khoa học nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát dục của cá thể trong quần thể.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thành thục sinh dục" hoặc "Thành thục về mặt sinh dục": Cụm từ đồng nghĩa và chuyên môn hơn để chỉ trạng thái đã hoàn tất quá trình phát dục, sẵn sàng cho sinh sản.
- Cá hồi phải di cư ngược dòng về nơi sinh ra để đạt thành thục sinh dục và đẻ trứng.
Biến thể và từ gần giống
Sự phát dục (Danh từ): Chỉ bản thân quá trình phát dục.
- Sự phát dục của thanh thiếu niên chịu ảnh hưởng của cả yếu tố di truyền và môi trường.
Phát triển (Động từ): Nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các mặt tăng trưởng về thể chất, tinh thần, trí tuệ, không chỉ riêng khả năng sinh sản.
- Trưởng thành (Động từ/Tính từ): Nhấn mạnh đến việc đạt đến trạng thái hoàn thiện, chín chắn, có thể bao hàm cả ý nghĩa về mặt sinh dục lẫn xã hội.
Từ đồng nghĩa
- Dậy thì (Thường dùng cho người, chỉ giai đoạn đầu của quá trình phát dục).
- Thành thục sinh dục (Chỉ trạng thái kết quả cuối cùng của quá trình phát dục).
- Phát triển sinh dục (Cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
Lưu ý sử dụng
- Phát dục là một thuật ngữ chuyên ngành thuộc lĩnh vực sinh học, sinh lý học và y học. Nó thường được sử dụng trong văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu hoặc các bài giảng chuyên môn.
- Trong ngôn ngữ đời thường, khi nói về con người, người ta thường dùng từ "dậy thì" hơn là "phát dục". Từ "phát dục" mang sắc thái trung lập, khách quan và học thuật hơn.